coq au vin

Học thuật
Thân thiện
coq au vin

The chef prepares a classic coq au vin in a large pot.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Món ăn Pháp: "coq au vin" một món ăn cổ điển của Pháp, được chế biến bằng cách om (thường gà trống) với rượu vang đỏ, thịt xông khói, hành tây nhỏ (hành pearl), nấm các loại gia vị thảo mộc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The restaurant's signature dish is coq au vin. (Món đặc sản của nhà hàng coq au vin.)
    • She learned to make authentic coq au vin during her trip to Burgundy. ( ấy đã học cách làm món coq au vin đích thực trong chuyến đi đến vùng Burgundy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "coq au vin" như một khái niệm ẩm thực: Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ một phong cách nấu ăn cổ điển tinh tế của Pháp, biểu tượng cho ẩm thực gia đình truyền thống.
    • This recipe is a modern twist on the classic coq au vin. (Công thức này một biến tấu hiện đại từ món coq au vin cổ điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Coq au vin blanc (n): Một biến thể của món ăn, sử dụng rượu vang trắng thay vì rượu vang đỏ để om .
    • For a lighter flavor, some chefs prepare coq au vin blanc. (Để hương vị thanh nhẹ hơn, một số đầu bếp chế biến món coq au vin blanc.)
Từ đồng nghĩa
  • om rượu vang: Cách dịch/gọi tên mô tả món ăn này trong tiếng Việt.
  • Ragoût de poulet au vin rouge: Cụm từ tiếng Pháp mô tả tương tự.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "coq au vin". Tuy nhiên, món ăn này đôi khi được nhắc đến trong các ngữ cảnh ẩn dụ về sự ấm cúng, truyền thống hoặc bữa ăn thịnh soạn.
    • A dinner of coq au vin felt like a warm embrace on a cold night. (Bữa tối với món coq au vin giống như một cái ôm ấm áp trong đêm lạnh giá.)
coq au vin

The chef prepares a classic coq au vin in a large pot.

Noun
  1. món hỗn hợp gồm , hành, nấm được om với rượu đỏ gia vị